Lịch khám
Xem lịch khám theo tháng. Các buổi đã hủy, đã đầy hoặc không mở đăng ký trực tuyến không thể chọn để đăng ký; các buổi khác có thể chọn để tiếp tục đăng ký trực tuyến.
| Khoa | 05/13(T4) | 05/14(T5) | 05/15(T6) | 05/16(T7) | 05/17(CN) | 05/18(T2) | 05/19(T3) | 05/20(T4) | 05/21(T5) | 05/22(T6) | 05/23(T7) | 05/24(CN) | 05/25(T2) | 05/26(T3) | 05/27(T4) | 05/28(T5) | 05/29(T6) | 05/30(T7) | 05/31(CN) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | |
| Sản phụ khoa | 羅麗卿 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B37 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 吳榮良 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 吳榮良 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 羅麗卿 ĐầyPhòng khám B37 | 羅麗卿 ĐầyPhòng khám B37 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 吳榮良 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 吳榮良 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 吳榮良 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | 方光泓 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chỉnh hình | 陳仁德 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B11 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tiết niệu | 曾冠富 ĐầyPhòng khám B05 | 盧令一 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B05 | 盧令一 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thần kinh nội khoa | 葉宗勳 Phòng khám B22 Không trực tuyến | 葉宗勳 Phòng khám B22 Không trực tuyến | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám B22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Y học cổ truyền | 林親怡 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B301 | 林親怡 Phòng khám B301 Không trực tuyến | 林親怡 Phòng khám B301 Không trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tiêu hóa - Gan mật | 郭武憲 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B32 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám B32 | 郭武憲 ĐầyPhòng khám B32 | 郭武憲 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B32 | 郭武憲 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B32 | 郭武憲 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tim mạch nội khoa | 陳裕峰 ĐầyPhòng khám B19 | 陳裕峰 ĐầyPhòng khám B19 | 陳裕峰 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hô hấp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nội tiết & Chuyển hóa | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phục hồi chức năng | 陳冠霖 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B02 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật tim | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Y học gia đình | 呂清元 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B05 | 余宜叡 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B01 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thận học | 王奕中 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B18 | 王奕中 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B18 | 王奕中 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngoại khoa tổng quát | 謝慶隆 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B09 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật thần kinh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thấp khớp & Miễn dịch | 楊登和 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật đại trực tràng | 陳映菁 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B11 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật vú | 陳國棟 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B02 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật thẩm mỹ | 陳宏銘 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám B09 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tâm thể | 洪瑄隄 ĐầyPhòng khám B39 | 洪瑄隄 ĐầyPhòng khám B39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật lồng ngực | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Sản phụ khoa
Bác sĩ羅麗卿
Phòng khámB37
Thần kinh nội khoa
Bác sĩ葉宗勳
Phòng khámB22
Tiêu hóa - Gan mật
Bác sĩ郭武憲
Phòng khámB32
Tim mạch nội khoa
Bác sĩ陳裕峰
Phòng khámB19